epimedium grandiflorum
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dâm dương hoặc: "Epimedium grandiflorum" là một loài thực vật thân thảo sống lâu năm, mọc thấp, có thân mảnh và cứng. Lá của nó bán thường xanh, tức là vẫn giữ được màu xanh trong phần lớn thời gian trong năm. Loài cây này thường được sử dụng làm lớp phủ mặt đất (ground cover) trong cảnh quan.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn được phủ một thảm xanh tốt của cây dâm dương hoặc.)
- (Cây dâm dương hoặc phát triển tốt ở những khu vực râm mát với đất thoát nước tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học cổ truyền: "Epimedium grandiflorum" còn được biết đến với tên gọi "cây dâm dương hoắc" và được sử dụng trong các bài thuốc bổ thận, tráng dương.
- The dried leaves of Epimedium grandiflorum are used in traditional herbal remedies. (Lá khô của cây dâm dương hoặc được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược truyền thống.)
Trong làm vườn: Loài cây này được ưa chuộng nhờ khả năng chịu bóng râm và tạo lớp phủ mặt đất ổn định.
- As a ground cover, Epimedium grandiflorum helps prevent soil erosion on slopes. (Là lớp phủ mặt đất, cây dâm dương hoặc giúp ngăn xói mòn đất trên các sườn dốc.)
Biến thể và từ gần giống
Epimedium (n): Chi thực vật bao gồm nhiều loài dâm dương hoặc khác nhau.
- There are over 50 species within the Epimedium genus. (Có hơn 50 loài trong chi dâm dương hoặc.)
Grandiflorum (adj): Từ Latin có nghĩa là "hoa lớn", dùng để chỉ đặc điểm hoa của loài này.
- The name "grandiflorum" refers to its large, showy flowers. (Tên "grandiflorum" chỉ những bông hoa lớn, sặc sỡ của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Barrenwort: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh.
- Bishop's hat: Tên gọi phổ biến khác vì hình dạng hoa giống mũ của giám mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: Do "Epimedium grandiflorum" là tên khoa học của một loài thực vật, nó không có các cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan: Loài cây này chủ yếu được nhắc đến trong ngữ cảnh thực vật học hoặc y học, không có thành ngữ phổ biến.